Bernardo Sousa Pereira Brites Martins

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bernardo Sousa Pereira Brites Martins |
| Ngày sinh | 04/12/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kifisia |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/02/2026 | TừMoreirense | ĐếnKifisia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừAVS | ĐếnMoreirense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừVilafranquense | ĐếnAVS | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2022 | TừPaços de Ferreira | ĐếnVilafranquense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừVilafranquense | ĐếnPaços de Ferreira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừPaços de Ferreira | ĐếnVilafranquense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừSporting Covilhã | ĐếnPaços de Ferreira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2021 | TừPaços de Ferreira | ĐếnSporting Covilhã | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừChaves | ĐếnPaços de Ferreira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2020 | TừPaços de Ferreira | ĐếnChaves | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2019 | TừBenfica II | ĐếnPaços de Ferreira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2019 | TừLeixões | ĐếnBenfica II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừTrofense | ĐếnLeixões | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2017 | TừLeixões | ĐếnTrofense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Kifisia | VĐQG Hy Lạp | - | 1 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Moreirense | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Moreirense | VĐQG Bồ Đào Nha | - | 4 | 3 | - | 7 |
| 2024-2025 | Moreirense | Cúp Liên Đoàn Bồ Đào Nha | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AVS | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Moreirense | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 20 | - | - | - | - |