Bernhard Luxbacher

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bernhard Luxbacher |
| Ngày sinh | 18/11/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | First Vienna |
| Số áo | 8 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2020 | TừEbreichsdorf | ĐếnFirst Vienna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừMauerwerk | ĐếnEbreichsdorf | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừTBC | ĐếnMauerwerk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2018 | TừWiener Sport-Club | ĐếnNorth Carolina FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2017 | TừTraiskirchen | ĐếnWiener Sport-Club | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừTBC | ĐếnTraiskirchen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừFloridsdorfer AC | ĐếnAustria Wien | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừAustria Wien | ĐếnFloridsdorfer AC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừSt. Pölten | ĐếnAustria Wien | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2014 | TừAustria Wien | ĐếnSt. Pölten | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/10/2013 | TừAustria Wien II | ĐếnAustria Wien | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | First Vienna | Hạng Nhất Áo | - | 3 | 5 | - | 9 |
| 2024-2025 | First Vienna | Cúp Quốc Gia Áo | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | First Vienna | Hạng Nhất Áo | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | First Vienna | Cúp Quốc Gia Áo | 8 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | First Vienna | Hạng Nhất Áo | 8 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | First Vienna | Cúp Quốc Gia Áo | 8 | - | - | - | - |