Bertrand Yves Baraye
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bertrand Yves Baraye |
| Ngày sinh | 22/06/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Juve Stabia |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/10/2024 | TừTBC | ĐếnOspitaletto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2023 | TừVojvodina | ĐếnMarítimo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừBelenenses | ĐếnVojvodina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2022 | TừTBC | ĐếnBelenenses | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/10/2020 | TừParma | ĐếnGil Vicente | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừGil Vicente | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2019 | TừParma | ĐếnGil Vicente | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừCalcio Padova | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừParma | ĐếnCalcio Padova | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2013 | TừLumezzane | ĐếnJuve Stabia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừUdinese | ĐếnLumezzane | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừLumezzane | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừUdinese | ĐếnLumezzane | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừUdinese U20 | ĐếnUdinese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Vojvodina | Europa Conference League | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Marítimo | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 44 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Vojvodina | VĐQG Serbia | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Marítimo | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 44 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Marítimo | Cúp Liên Đoàn Bồ Đào Nha | 44 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Vojvodina | VĐQG Serbia | 77 | - | - | - | - |