Beryly Lubala
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Beryly Lubala |
| Ngày sinh | 08/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Stevenage |
| Số áo | 30 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/07/2025 | TừWycombe Wanderers | ĐếnStevenage | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2024 | TừBurton Albion | ĐếnWycombe Wanderers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừBlackpool | ĐếnBurton Albion | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừColchester United | ĐếnBlackpool | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2022 | TừBlackpool | ĐếnColchester United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừNorthampton Town | ĐếnBlackpool | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừBlackpool | ĐếnNorthampton Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2020 | TừCrawley Town | ĐếnBlackpool | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừBirmingham City | ĐếnCrawley Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừBirmingham City U21 | ĐếnBirmingham City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừBirmingham City U18 | ĐếnBirmingham City U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Wycombe Wanderers | FA Cup Anh | 30 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wycombe Wanderers | Hạng Hai Anh | 30 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wycombe Wanderers | EFL Trophy Anh | 30 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wycombe Wanderers | Cúp Liên Đoàn Anh | 30 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Burton Albion | FA Cup Anh | - | - | - | - | 1 |
| 2023-2024 | Wycombe Wanderers | FA Cup Anh | 30 | - | - | - | - |