Besar Halimi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Besar Halimi |
| Ngày sinh | 12/12/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Raja Casablanca |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/01/2026 | TừŚląsk Wrocław | ĐếnRaja Casablanca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừSandhausen | ĐếnŚląsk Wrocław | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừHallescher FC | ĐếnSandhausen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừApollon Smirnis | ĐếnHallescher FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2022 | TừRiga | ĐếnApollon Smirnis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2021 | TừSandhausen | ĐếnRiga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừBrøndby IF | ĐếnSandhausen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2018 | TừFSV Mainz 05 | ĐếnBrøndby IF | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừBrøndby IF | ĐếnFSV Mainz 05 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừFSV Mainz 05 | ĐếnBrøndby IF | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừFSV Frankfurt | ĐếnFSV Mainz 05 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2015 | TừFSV Mainz 05 | ĐếnFSV Frankfurt | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2015 | TừStuttgarter Kickers | ĐếnFSV Mainz 05 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày01/07/2014 | TừStuttgart II | ĐếnStuttgarter Kickers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2013 | TừNürnberg II | ĐếnStuttgart II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừNurnberg U19 | ĐếnNürnberg II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Raja Casablanca | VĐQG Morocco | - | 1 | - | - | 1 |
| 2025-2026 | Śląsk Wrocław | Hạng Nhất Ba Lan | - | 1 | 2 | - | 1 |
| 2024-2025 | Sandhausen | Cúp Đức | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sandhausen | Hạng Ba Đức | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hallescher FC | Cúp Đức | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hallescher FC | Hạng Ba Đức | 23 | - | - | - | - |