Beykan Şimşek

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Beykan Şimşek |
| Ngày sinh | 01/01/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Elazığspor |
| Số áo | 10 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/08/2023 | TừKocaelispor | ĐếnElazığspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2022 | TừGöztepe | ĐếnKocaelispor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừBandırmaspor | ĐếnGöztepe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2022 | TừGöztepe | ĐếnBandırmaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2021 | TừSincan Belediyesi Ankaraspor | ĐếnGöztepe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2018 | TừFenerbahçe | ĐếnSincan Belediyesi Ankaraspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừSakaryaspor | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2017 | TừFenerbahçe | ĐếnSakaryaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/04/2017 | TừAltınordu | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừFenerbahçe | ĐếnAltınordu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2017 | TừSivasspor | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2015 | TừFenerbahçe | ĐếnSivasspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừAdana Demirspor | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2014 | TừFenerbahçe | ĐếnAdana Demirspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Elazığspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Elazığspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Elazığspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 80 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Bandırmaspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 80 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Kocaelispor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 80 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Göztepe | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |