Bilal Brahimi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bilal Brahimi |
| Ngày sinh | 14/03/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Santos, Nice, Estrela Amadora, Algeria |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 14 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/02/2026 | TừSantos | ĐếnEstrela Amadora | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/09/2025 | TừTBC | ĐếnSantos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừSint-Truiden | ĐếnNice | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2024 | TừNice | ĐếnSint-Truiden | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừBrest | ĐếnNice | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừNice | ĐếnBrest | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2022 | TừAngers SCO | ĐếnNice | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,000,000 € |
| Ngày08/09/2021 | TừReims | ĐếnAngers SCO | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,300,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừMiddlesbrough U18 | ĐếnMiddlesbrough U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Nice | VĐQG Pháp | - | - | - | - | - |
| 2025 | Algeria | Vô Địch Châu Phi | 15 | - | - | - | - |
| 2025 | Santos | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Algeria | Giao Hữu Quốc Tế | 15 | - | - | - | - |
| 2026 | Algeria | Vòng Loại WC Châu Phi | 15 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sint-Truiden | VĐQG Bỉ | 7 | - | - | - | - |