Bill Tuiloma
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bill Tuiloma |
| Ngày sinh | 27/03/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Wellington Phoenix, New Zealand |
| Số áo | 6 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/01/2026 | TừCharlotte | ĐếnWellington Phoenix | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2023 | TừPortland Timbers | ĐếnCharlotte | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng750,000 € |
| Ngày30/11/2019 | TừPortland Timbers II | ĐếnPortland Timbers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/03/2019 | TừPortland Timbers | ĐếnPortland Timbers II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2018 | TừPortland Timbers II | ĐếnPortland Timbers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/05/2018 | TừPortland Timbers | ĐếnPortland Timbers II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2017 | TừPortland Timbers II | ĐếnPortland Timbers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2017 | TừPortland Timbers | ĐếnPortland Timbers II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2017 | TừOlympique Marseille | ĐếnPortland Timbers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừStrasbourg | ĐếnOlympique Marseille | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2015 | TừOlympique Marseille | ĐếnStrasbourg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | New Zealand | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Charlotte | Giải nhà nghề Mỹ | 6 | - | - | - | - |
| 2025 | New Zealand | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Charlotte | Cúp Mỹ Mở Rộng | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Charlotte | Leagues Cup | 6 | - | - | - | - |
| 2026 | New Zealand | Vòng Loại WC Châu Đại Dương | - | - | - | - | - |