Billel Messaoudi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Billel Messaoudi |
| Ngày sinh | 21/12/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | JS Kabylie, Bandırmaspor |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/08/2025 | TừBandırmaspor | ĐếnJS Kabylie | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừKV Kortrijk | ĐếnBandırmaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừBandırmaspor | ĐếnKV Kortrijk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2025 | TừKV Kortrijk | ĐếnBandırmaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừGöztepe | ĐếnKV Kortrijk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2023 | TừKV Kortrijk | ĐếnGöztepe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừJS Saoura | ĐếnKV Kortrijk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừKV Kortrijk | ĐếnJS Saoura | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừJS Saoura | ĐếnKV Kortrijk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừTlemcen | ĐếnJS Saoura | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừJS Saoura | ĐếnTlemcen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | JS Kabylie | VĐQG Algeria | - | 4 | 1 | 1 | 4 |
| 2024-2025 | KV Kortrijk | VĐQG Bỉ | 45 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bandırmaspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | 6 | 1 | 1 | 3 |
| 2024-2025 | Bandırmaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 45 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | KV Kortrijk | Cúp Quốc Gia Bỉ | 45 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | KV Kortrijk | VĐQG Bỉ | 9 | - | - | - | - |