Birger Verstraete
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Birger Verstraete |
| Ngày sinh | 16/04/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | OH Leuven |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/07/2024 | TừAris | ĐếnOH Leuven | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2023 | TừAntwerp | ĐếnAris | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừMechelen | ĐếnAntwerp | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2022 | TừAntwerp | ĐếnMechelen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừFC Köln | ĐếnAntwerp | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừAntwerp | ĐếnFC Köln | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừFC Köln | ĐếnAntwerp | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừGent | ĐếnFC Köln | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày17/01/2017 | TừKV Kortrijk | ĐếnGent | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng850,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừClub Brugge | ĐếnKV Kortrijk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừRoyal Excel Mouscron | ĐếnClub Brugge | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2014 | TừClub Brugge | ĐếnRoyal Excel Mouscron | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừClub NXT U23 | ĐếnClub Brugge | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | OH Leuven | VĐQG Bỉ | - | - | - | 1 | 8 |
| 2024-2025 | OH Leuven | VĐQG Bỉ | - | - | 3 | - | 12 |
| 2024-2025 | OH Leuven | Cúp Quốc Gia Bỉ | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Aris | Europa Conference League | 28 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Aris | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 28 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Aris | VĐQG Hy Lạp | 28 | - | - | - | - |