Bishal Das
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bishal Das |
| Ngày sinh | 13/02/1994 (32 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fakirerpool, Brothers Union |
| Số áo | 14 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/08/2025 | TừTBC | ĐếnFakirerpool | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2023 | TừMuktijoddha SKC | ĐếnBrothers Union | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/11/2022 | TừSwadhinata KS | ĐếnMuktijoddha SKC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2021 | TừTBC | ĐếnSwadhinata KS | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2019 | TừSaif | ĐếnBaridhara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừBrothers Union | ĐếnSaif | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Abahani Chittagong | VĐQG Bangladesh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Abahani Chittagong | Cúp Liên Đoàn Bangladesh | 50 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Brothers Union | VĐQG Bangladesh | 14 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Muktijoddha SKC | VĐQG Bangladesh | 80 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Muktijoddha SKC | Cúp Liên Đoàn Bangladesh | 80 | - | - | - | - |
| 2022 | Swadhinata KS | VĐQG Bangladesh | 19 | - | - | - | - |