Bjørn Maars Johnsen

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bjørn Maars Johnsen |
| Ngày sinh | 06/11/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 195 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Torpedo Kutaisi |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/01/2024 | TừSeoul | ĐếnTorpedo Kutaisi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2023 | TừSC Cambuur | ĐếnSeoul | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừCF Montréal | ĐếnSC Cambuur | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2021 | TừUlsan HD | ĐếnCF Montréal | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2020 | TừAZ | ĐếnUlsan HD | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày31/12/2019 | TừRosenborg | ĐếnAZ | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2019 | TừAZ | ĐếnRosenborg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2018 | TừADO Den Haag | ĐếnAZ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,300,000 € |
| Ngày31/07/2017 | TừHearts | ĐếnADO Den Haag | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừLovech | ĐếnHearts | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2015 | TừAtlético CP | ĐếnLovech | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2014 | TừLouletano | ĐếnAtlético CP | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2013 | TừTBC | ĐếnLouletano | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2012 | TừAntequera | ĐếnAtlético Baleares | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Ordabasy | VĐQG Kazakhstan | - | - | - | - | - |
| 2025 | Torpedo Kutaisi | VĐQG Georgia | - | 4 | 1 | - | 3 |
| 2024-2025 | Torpedo Kutaisi | Europa Conference League | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Torpedo Kutaisi | VĐQG Georgia | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Torpedo Kutaisi | Cúp Quốc Gia Georgia | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Torpedo Kutaisi | Europa Conference League | 9 | - | - | - | - |