Blaine Hudson
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Blaine Hudson |
| Ngày sinh | 28/10/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 196 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Airbus UK |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừThe New Saints | ĐếnAirbus UK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2025 | TừCaernarfon Town | ĐếnThe New Saints | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2025 | TừThe New Saints | ĐếnCaernarfon Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừChester | ĐếnThe New Saints | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừWrexham | ĐếnChester | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừCambridge United | ĐếnWrexham | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2014 | TừWelling United | ĐếnCambridge United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2013 | TừCambridge United | ĐếnWelling United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/04/2013 | TừBillericay Town | ĐếnCambridge United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/03/2013 | TừCambridge United | ĐếnBillericay Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/12/2011 | TừCambridge City | ĐếnCambridge United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/11/2011 | TừCambridge United | ĐếnCambridge City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừNorwich U18 | ĐếnCambridge United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | The New Saints | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | The New Saints | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Caernarfon Town | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | The New Saints | Europa League | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Caernarfon Town | VĐQG Xứ Wales | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | The New Saints | VĐQG Xứ Wales | - | - | - | - | - |