Blair Turgott
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Blair Turgott |
| Ngày sinh | 22/05/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | PAE Chania |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/02/2026 | TừHalmstad | ĐếnPAE Chania | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2024 | TừHäcken | ĐếnHalmstad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/05/2022 | TừTBC | ĐếnHäcken | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2019 | TừMaidstone United | ĐếnÖstersunds FK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/03/2018 | TừBoreham Wood | ĐếnMaidstone United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/03/2018 | TừMaidstone United | ĐếnBoreham Wood | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2018 | TừBoreham Wood | ĐếnMaidstone United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/12/2017 | TừStevenage | ĐếnBoreham Wood | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/12/2017 | TừBoreham Wood | ĐếnStevenage | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2017 | TừStevenage | ĐếnBoreham Wood | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừBromley | ĐếnStevenage | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2016 | TừLeyton Orient | ĐếnBromley | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừCoventry City | ĐếnLeyton Orient | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừWest Ham United U21 | ĐếnCoventry City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/05/2014 | TừDagenham & Redbridge | ĐếnWest Ham United U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/03/2014 | TừWest Ham United U21 | ĐếnDagenham & Redbridge | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2014 | TừRotherham United | ĐếnWest Ham United U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2014 | TừWest Ham United U21 | ĐếnRotherham United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2014 | TừColchester United | ĐếnWest Ham United U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/11/2013 | TừWest Ham United U21 | ĐếnColchester United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/03/2013 | TừBradford City | ĐếnWest Ham United U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/11/2012 | TừWest Ham United U21 | ĐếnBradford City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừWest Ham U18 | ĐếnWest Ham United U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Halmstad | VĐQG Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Halmstad | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Häcken | VĐQG Thuỵ Điển | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Halmstad | VĐQG Thuỵ Điển | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Häcken | Europa League | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Häcken | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 20 | - | - | - | - |