Bo-Kyung Kim
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bo-Kyung Kim |
| Ngày sinh | 06/10/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Anyang |
| Hợp đồng | 23/01/2025 - |
| Số áo | 13 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/01/2025 | TừSuwon Bluewings | ĐếnAnyang | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2023 | TừJeonbuk Motors | ĐếnSuwon Bluewings | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2020 | TừKashiwa Reysol | ĐếnJeonbuk Motors | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừUlsan HD | ĐếnKashiwa Reysol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2019 | TừKashiwa Reysol | ĐếnUlsan HD | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừJeonbuk Motors | ĐếnKashiwa Reysol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2016 | TừMatsumoto Yamaga | ĐếnJeonbuk Motors | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2015 | TừTBC | ĐếnMatsumoto Yamaga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2015 | TừTBC | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2012 | TừCerezo Osaka | ĐếnCardiff City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày31/01/2011 | TừOita Trinita | ĐếnCerezo Osaka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2010 | TừCerezo Osaka | ĐếnOita Trinita | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Anyang | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 24 | - | - | - | - |
| 2025 | Anyang | VĐQG Hàn Quốc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Suwon Bluewings | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 13 | - | - | - | - |
| 2024 | Suwon Bluewings | Hạng Hai Hàn Quốc | 13 | - | - | - | - |
| 2023 | Suwon Bluewings | VĐQG Hàn Quốc | 13 | - | - | - | - |
| 2023 | Suwon Bluewings | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 13 | - | - | - | - |