Bobby Adekanye
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bobby Adekanye |
| Ngày sinh | 14/02/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Manisa BBSK |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/07/2025 | TừAmed SK | ĐếnManisa BBSK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2025 | TừGo Ahead Eagles | ĐếnAmed SK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừLazio | ĐếnGo Ahead Eagles | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừCrotone | ĐếnLazio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2022 | TừLazio | ĐếnCrotone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừADO Den Haag | ĐếnLazio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2021 | TừLazio | ĐếnADO Den Haag | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2021 | TừCádiz | ĐếnLazio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừLazio | ĐếnCádiz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừLiverpool U21 | ĐếnLazio | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừLiverpool U18 | ĐếnLiverpool U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Go Ahead Eagles | Europa Conference League | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Go Ahead Eagles | VĐQG Hà Lan | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Amed SK | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | 1 | - | 3 |
| 2024-2025 | Amed SK | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Go Ahead Eagles | Cúp Quốc Gia Hà Lan | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Go Ahead Eagles | VĐQG Hà Lan | 11 | - | - | - | - |