Bobby Reid
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bobby Reid |
| Ngày sinh | 02/02/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Leicester City, Jamaica |
| Hợp đồng | 06/07/2024 - 30/06/2027 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/07/2024 | TừFulham | ĐếnLeicester City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2020 | TừCardiff City | ĐếnFulham | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,900,000 € |
| Ngày23/01/2020 | TừFulham | ĐếnCardiff City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2019 | TừCardiff City | ĐếnFulham | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừBristol City | ĐếnCardiff City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng11,350,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừPlymouth Argyle | ĐếnBristol City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2015 | TừBristol City | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2015 | TừPlymouth Argyle | ĐếnBristol City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/11/2014 | TừBristol City | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/10/2014 | TừPlymouth Argyle | ĐếnBristol City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/09/2014 | TừBristol City | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừOldham Athletic | ĐếnBristol City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/03/2013 | TừBristol City | ĐếnOldham Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2011 | TừCheltenham Town | ĐếnBristol City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/11/2011 | TừBristol City | ĐếnCheltenham Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừBristol City U18 | ĐếnBristol City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Jamaica | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Jamaica | Vòng Loại WC CONCACAF | - | - | - | - | - |
| 2025 | Jamaica | Cúp Vàng Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Leicester City | Ngoại Hạng Anh | - | 1 | 2 | - | 2 |
| 2024-2025 | Leicester City | FA Cup Anh | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Jamaica | CONCACAF Nations League | - | - | - | - | - |