Bogdan Sarnavskiy
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bogdan Sarnavskiy |
| Ngày sinh | 29/01/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lechia Gdańsk |
| Số áo | 29 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày27/07/2023 | TừKryvbas Kryvyi Rih | ĐếnLechia Gdańsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2022 | TừDnipro-1 | ĐếnKryvbas Kryvyi Rih | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnDnipro-1 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/03/2022 | TừDnipro-1 | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/03/2022 | TừKryvbas Kryvyi Rih | ĐếnDnipro-1 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừDnipro-1 | ĐếnKryvbas Kryvyi Rih | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2020 | TừLviv | ĐếnDnipro-1 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừVeres | ĐếnLviv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2018 | TừVorskla | ĐếnVeres | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2017 | TừUfa | ĐếnVorskla | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/09/2016 | TừTBC | ĐếnUfa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Lechia Gdańsk | VĐQG Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lechia Gdańsk | VĐQG Ba Lan | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lechia Gdańsk | Cúp Ba Lan | 29 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lechia Gdańsk | Hạng Nhất Ba Lan | 29 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lechia Gdańsk | Cúp Ba Lan | 29 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Kryvbas Kryvyi Rih | VĐQG Ukraine | 23 | - | - | - | - |