Bogdan Vaštšuk

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bogdan Vaštšuk |
| Ngày sinh | 04/10/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Nõmme Kalju, Koper |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/07/2025 | TừAl Shabab | ĐếnKoper | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2024 | TừVoždovac | ĐếnAl Shabab | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2023 | TừSligo Rovers | ĐếnVoždovac | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2023 | TừStal Mielec | ĐếnSligo Rovers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2022 | TừLevadia | ĐếnStal Mielec | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/03/2022 | TừVorskla | ĐếnLevadia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2022 | TừLevadia | ĐếnVorskla | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2019 | TừRiga | ĐếnLevadia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừLevski Sofia | ĐếnRiga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2018 | TừRiga | ĐếnLevski Sofia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2016 | TừReading U21 | ĐếnRiga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừFarnborough | ĐếnReading U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/10/2015 | TừReading U21 | ĐếnFarnborough | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2014 | TừReading U18 | ĐếnReading U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Nõmme Kalju | VĐQG Estonia | - | 1 | 2 | - | 3 |
| 2025-2026 | Koper | VĐQG Slovenia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Shabab | Emir Cup Kuwait | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Shabab | Hạng Hai Kuwait | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Shabab | VĐQG Kuwait | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Voždovac | VĐQG Serbia | 10 | - | - | - | - |