Bohdan Myshenko

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bohdan Myshenko |
| Ngày sinh | 29/12/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vorskla, UCSA |
| Số áo | 87 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/07/2025 | TừŁomża | ĐếnVorskla | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/03/2025 | TừTBC | ĐếnŁomża | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2024 | TừKrizevci | ĐếnUCSA | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2024 | TừViktoriya Mykolaivka | ĐếnKrizevci | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2023 | TừLviv | ĐếnViktoriya Mykolaivka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2022 | TừGomel | ĐếnLviv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2021 | TừOleksandria | ĐếnGomel | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2020 | TừTorpedo BelAZ | ĐếnOleksandria | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/03/2018 | TừDinamo Tbilisi | ĐếnTorpedo BelAZ | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2017 | TừDesna | ĐếnDinamo Tbilisi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2016 | TừTBC | ĐếnDesna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Vorskla | Hạng Hai Ukraine | - | - | - | 1 | - |
| 2024-2025 | UCSA | Hạng Hai Ukraine | 77 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | UCSA | Cúp Quốc Gia Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Viktoriya Mykolaivka | Hạng Hai Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Viktoriya Mykolaivka | Cúp Quốc Gia Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Lviv | VĐQG Ukraine | 87 | - | - | - | - |