Bojan Čečarić

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bojan Čečarić |
| Ngày sinh | 10/10/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kabel Novi Sad |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/09/2025 | TừJavor Ivanjica | ĐếnKabel Novi Sad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2024 | TừMladost Novi Sad | ĐếnJavor Ivanjica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2023 | TừNapredak | ĐếnMladost Novi Sad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừNovi Pazar | ĐếnNapredak | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/09/2021 | TừNapredak | ĐếnNovi Pazar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2021 | TừCracovia Kraków | ĐếnNapredak | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừKorona Kielce | ĐếnCracovia Kraków | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừCracovia Kraków | ĐếnKorona Kielce | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2019 | TừSpartak Subotica | ĐếnCracovia Kraków | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày28/07/2017 | TừMladost Lučani | ĐếnSpartak Subotica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừNovi Pazar | ĐếnMladost Lučani | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2016 | TừMladost Lučani | ĐếnNovi Pazar | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2016 | TừJavor Ivanjica | ĐếnMladost Lučani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Kabel Novi Sad | Hạng Nhất Serbia | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Javor Ivanjica | Hạng Nhất Serbia | - | - | - | - | 2 |
| 2023-2024 | Mladost Novi Sad | Hạng Nhất Serbia | 37 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Napredak | VĐQG Serbia | 9 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Novi Pazar | VĐQG Serbia | 55 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Napredak | VĐQG Serbia | 13 | - | - | - | - |