Bonheur Mugisha
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bonheur Mugisha |
| Ngày sinh | 01/01/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Masry, Rwanda |
| Giá trị chuyển nhượng | 300,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/08/2025 | TừStade Tunisien | ĐếnAl Masry | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày04/09/2024 | TừAS Marsa | ĐếnStade Tunisien | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/09/2023 | TừAl Ahli Tripoli | ĐếnAS Marsa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2023 | TừAPR | ĐếnAl Ahli Tripoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Al Masry | Cúp Liên Đoàn Ai Cập | - | - | - | - | 1 |
| 2026 | Rwanda | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Al Masry | VĐQG Ai Cập | 21 | - | - | - | - |
| 2025 | Rwanda | Giao Hữu Quốc Tế | 14 | - | - | - | - |
| 2026 | Rwanda | Vòng Loại WC Châu Phi | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Stade Tunisien | Cúp Quốc Gia Tunisia | - | - | - | - | - |