Borja López Menéndez

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Borja López Menéndez |
| Ngày sinh | 02/02/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bellinzona, Zulte-Waregem |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/07/2025 | TừCeuta | ĐếnBellinzona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/03/2025 | TừTBC | ĐếnCeuta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừLeganés | ĐếnZulte-Waregem | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừZulte-Waregem | ĐếnLeganés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừSporting Gijón | ĐếnZulte-Waregem | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2019 | TừHajduk Split | ĐếnSporting Gijón | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày06/07/2017 | TừBarcelona II | ĐếnHajduk Split | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày30/01/2016 | TừMonaco | ĐếnBarcelona II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2016 | TừArouca | ĐếnMonaco | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2015 | TừMonaco | ĐếnArouca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừDeportivo La Coruña | ĐếnMonaco | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2015 | TừMonaco | ĐếnDeportivo La Coruña | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừRayo Vallecano | ĐếnMonaco | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2014 | TừMonaco | ĐếnRayo Vallecano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2013 | TừSporting Gijón | ĐếnMonaco | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,200,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Ceuta | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2024 | Dalvík / Reynir | Hạng Nhất Iceland | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Leganés | Hạng Hai Tây Ban Nha | 5 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Zulte-Waregem | VĐQG Bỉ | 3 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Zulte-Waregem | Cúp Quốc Gia Bỉ | 3 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Sporting Gijón | Hạng Hai Tây Ban Nha | 5 | - | - | - | - |