Borja Mayoral Moya
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Borja Mayoral Moya |
| Ngày sinh | 05/04/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Getafe |
| Số áo | 9 |
| Giá trị chuyển nhượng | 10,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/08/2022 | TừReal Madrid | ĐếnGetafe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,000,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừRoma | ĐếnReal Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/06/2022 | TừGetafe | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2022 | TừRoma | ĐếnGetafe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/10/2020 | TừReal Madrid | ĐếnRoma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày20/07/2020 | TừLevante | ĐếnReal Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2019 | TừReal Madrid | ĐếnLevante | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừLevante | ĐếnReal Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừReal Madrid | ĐếnLevante | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừVfL Wolfsburg | ĐếnReal Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2016 | TừReal Madrid | ĐếnVfL Wolfsburg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừReal Madrid II | ĐếnReal Madrid | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừReal Madrid U19 | ĐếnReal Madrid II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Getafe | VĐQG Tây Ban Nha | - | 4 | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Getafe | VĐQG Tây Ban Nha | 9 | 5 | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Getafe | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Getafe | Giao Hữu CLB | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Getafe | VĐQG Tây Ban Nha | 19 | 15 | - | - | - |
| 2023-2024 | Getafe | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 19 | - | - | - | - |