Borja Sánchez Laborde
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Borja Sánchez Laborde |
| Ngày sinh | 26/02/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Real Oviedo |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/02/2026 | TừTBC | ĐếnLugo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừBurgos | ĐếnReal Oviedo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2024 | TừReal Oviedo | ĐếnBurgos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2024 | TừLeón | ĐếnReal Oviedo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2023 | TừReal Oviedo | ĐếnLeón | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng375,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừReal Oviedo II | ĐếnReal Oviedo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừReal Madrid II | ĐếnReal Oviedo II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừReal Oviedo II | ĐếnReal Madrid II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2017 | TừReal Madrid II | ĐếnReal Oviedo II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừMallorca II | ĐếnReal Madrid II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừReal Madrid II | ĐếnMallorca II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừFuenlabrada | ĐếnReal Madrid II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2015 | TừReal Madrid II | ĐếnFuenlabrada | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừReal Madrid U19 | ĐếnReal Madrid II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Real Oviedo | VĐQG Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Burgos | Hạng Hai Tây Ban Nha | - | 3 | 1 | 1 | 4 |
| 2024-2025 | Real Oviedo | Hạng Hai Tây Ban Nha | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Burgos | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Real Oviedo | Hạng Hai Tây Ban Nha | 25 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | León | VĐQG Mexico | 23 | - | - | - | - |