Boubakar Camara
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Boubakar Camara |
| Ngày sinh | 27/03/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Haguenau |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/07/2025 | TừDinan Léhon | ĐếnHaguenau | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2025 | TừKavala | ĐếnDinan Léhon | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2024 | TừChasselay MDA | ĐếnKavala | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừFC Dordrecht | ĐếnChasselay MDA | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2022 | TừLens | ĐếnFC Dordrecht | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừLe Mans | ĐếnLens | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2021 | TừLens | ĐếnLe Mans | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Dinan Léhon | Cúp Quốc Gia Pháp | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kavala | Hạng Nhất Hy Lạp | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chasselay MDA | National Pháp | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Dordrecht | Hạng Nhất Hà Lan | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | FC Dordrecht | Hạng Nhất Hà Lan | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | FC Dordrecht | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 11 | - | - | - | - |