Boxi Li
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Boxi Li |
| Ngày sinh | 30/10/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shijiazhuang Gongfu, Wuxi Wugou |
| Số áo | 19 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/01/2025 | TừBeijing Guoan | ĐếnWuxi Wugou | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừWuxi Wugou | ĐếnBeijing Guoan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2024 | TừBeijing Guoan | ĐếnWuxi Wugou | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừShijiazhuang Gongfu | ĐếnBeijing Guoan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừWuxi Wugou | ĐếnBeijing Guoan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2023 | TừBeijing Guoan | ĐếnWuxi Wugou | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2023 | TừShijiazhuang Gongfu | ĐếnBeijing Guoan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/04/2023 | TừBeijing Guoan | ĐếnShijiazhuang Gongfu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừGuangxi Pingguo Haliao | ĐếnBeijing Guoan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2022 | TừBeijing Guoan | ĐếnGuangxi Pingguo Haliao | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Wuxi Wugou | Hạng Nhất Trung Quốc | - | - | - | - | - |
| 2025 | Wuxi Wugou | Cúp FA Trung Quốc | 19 | - | - | - | - |
| 2025 | Wuxi Wugou | Hạng Hai Trung Quốc | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Wuxi Wugou | Cúp FA Trung Quốc | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Beijing Guoan | Cúp FA Trung Quốc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Wuxi Wugou | Hạng Nhất Trung Quốc | 19 | - | - | - | - |