Bradden Inman
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bradden Inman |
| Ngày sinh | 10/12/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gold Coast Knights |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/02/2023 | TừTBC | ĐếnGold Coast Knights | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2021 | TừATK Mohun Bagan | ĐếnMumbai City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừWestern United | ĐếnATK Mohun Bagan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/03/2021 | TừATK Mohun Bagan | ĐếnWestern United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/03/2021 | TừOdisha FC | ĐếnATK Mohun Bagan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2021 | TừATK Mohun Bagan | ĐếnOdisha FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/09/2020 | TừBrisbane Roar | ĐếnATK Mohun Bagan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừRochdale | ĐếnBrisbane Roar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2018 | TừPeterborough United | ĐếnRochdale | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừRochdale | ĐếnPeterborough United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừPeterborough United | ĐếnRochdale | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừCrewe Alexandra | ĐếnPeterborough United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2013 | TừNewcastle United U21 | ĐếnCrewe Alexandra | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/05/2013 | TừCrewe Alexandra | ĐếnNewcastle United U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/11/2012 | TừNewcastle United U21 | ĐếnCrewe Alexandra | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừNewcastle Utd U18 | ĐếnNewcastle United U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Gold Coast Knights | Npl Queensland Úc | - | 7 | - | - | 2 |
| 2025 | Gold Coast Knights | Npl Queensland Úc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Gold Coast Knights | Npl Queensland Úc | - | - | - | - | - |
| 2023 | Gold Coast Knights | Cúp Úc | 23 | - | - | - | - |
| 2023 | Gold Coast Knights | Npl Queensland Úc | 23 | - | - | - | - |
| 2022 | Mumbai City | C1 Châu Á | 8 | - | - | - | - |