Bradley Mazikou
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bradley Mazikou |
| Ngày sinh | 02/06/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Servette, Congo |
| Hợp đồng | 01/07/2023 - 30/06/2028 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừAris | ĐếnServette | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2022 | TừCSKA Sofia | ĐếnAris | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2019 | TừLorient | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừCholet | ĐếnLorient | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừLorient | ĐếnCholet | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừDunkerque | ĐếnLorient | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2017 | TừLorient | ĐếnDunkerque | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Congo | Vòng Loại WC Châu Phi | 15 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Servette | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Servette | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Servette | VĐQG Thuỵ Sĩ | - | 1 | 4 | - | 7 |
| 2024-2025 | Servette | Europa League | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Servette | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 18 | - | - | - | - |