Brandon Comley
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Brandon Comley |
| Ngày sinh | 18/11/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Walsall, Montserrat |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2022 | TừDagenham & Redbridge | ĐếnWalsall | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2022 | TừBolton Wanderers | ĐếnDagenham & Redbridge | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2020 | TừColchester United | ĐếnBolton Wanderers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2018 | TừQueens Park Rangers | ĐếnColchester United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2018 | TừColchester United | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừQueens Park Rangers | ĐếnColchester United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừGrimsby Town | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2017 | TừQueens Park Rangers | ĐếnGrimsby Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2017 | TừGrimsby Town | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừQueens Park Rangers | ĐếnGrimsby Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừCarlisle United | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2016 | TừQueens Park Rangers | ĐếnCarlisle United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/03/2014 | TừQueens Park Rangers U18 | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Montserrat | Vòng Loại WC CONCACAF | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Walsall | Hạng Ba Anh | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Walsall | FA Cup Anh | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Walsall | EFL Trophy Anh | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Montserrat | CONCACAF Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Walsall | Cúp Liên Đoàn Anh | 14 | - | - | - | - |