Brandon Thomas Llamas
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Brandon Thomas Llamas |
| Ngày sinh | 04/02/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Apollon |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/08/2025 | TừPAOK | ĐếnApollon | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2022 | TừMálaga | ĐếnPAOK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2021 | TừOsasuna | ĐếnMálaga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừLeganés | ĐếnOsasuna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2021 | TừOsasuna | ĐếnLeganés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừGirona | ĐếnOsasuna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2020 | TừOsasuna | ĐếnGirona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừRennes | ĐếnOsasuna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừOsasuna | ĐếnRennes | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2018 | TừRennes | ĐếnOsasuna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2017 | TừMallorca | ĐếnRennes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừMallorca II | ĐếnMallorca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừMallorca U19 | ĐếnMallorca II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Apollon | Cúp Quốc Gia Síp | - | 2 | - | 1 | - |
| 2025-2026 | Apollon | VĐQG Síp | - | 9 | 2 | - | 9 |
| 2024-2025 | PAOK | C1 Châu Âu | 71 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | PAOK | VĐQG Hy Lạp | 71 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | PAOK | Europa League | 71 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | PAOK | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 71 | - | - | - | - |