Brandon Wilson
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Brandon Wilson |
| Ngày sinh | 28/01/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bali United |
| Số áo | 6 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừTBC | ĐếnBali United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2023 | TừSHB Đà Nẵng | ĐếnHà Nội | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/06/2023 | TừLampang | ĐếnSHB Đà Nẵng | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2022 | TừNewcastle Jets | ĐếnLampang | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2022 | TừSJK | ĐếnNewcastle Jets | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2021 | TừPerth Glory | ĐếnSJK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/10/2020 | TừWellington Phoenix | ĐếnPerth Glory | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2020 | TừPerth Glory | ĐếnWellington Phoenix | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừBurnley U21 | ĐếnPerth Glory | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừStockport County | ĐếnBurnley U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/03/2016 | TừBurnley U21 | ĐếnStockport County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừBurnley U18 | ĐếnBurnley U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Bali United | VĐQG Indonesia | - | - | 1 | - | 5 |
| 2025 | Bali United | VĐQG Indonesia | - | - | 2 | - | 9 |
| 2024 | Bali United | Cúp Quốc Gia Indonesia | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hà Nội | VĐQG Việt Nam | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hà Nội | C1 Châu Á | 4 | - | - | - | - |
| 2023 | SHB Đà Nẵng | VĐQG Việt Nam | 4 | - | - | - | - |