Brayan Alexis Fernández Garcés
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Brayan Alexis Fernández Garcés |
| Ngày sinh | 25/01/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | La Equidad, Patriotas Boyacá |
| Số áo | 7 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừReal Tomayapo | ĐếnPatriotas Boyacá | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/03/2025 | TừTBC | ĐếnReal Tomayapo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2023 | TừDeportivo Binacional | ĐếnLa Equidad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừAlianza Petrolera | ĐếnDeportivo Binacional | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2022 | TừAtlético Bucaramanga | ĐếnAlianza Petrolera | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừRionegro Águilas | ĐếnAtlético Bucaramanga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừPatriotas Boyacá | ĐếnRionegro Águilas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừDeportivo Pasto | ĐếnPatriotas Boyacá | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSanta Fe | ĐếnDeportivo Pasto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừInternacional Palmira | ĐếnSanta Fe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừLeones FC | ĐếnInternacional Palmira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừSanto André | ĐếnLeones FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Real Tomayapo | Cúp Quốc Gia Bolivia | 29 | - | - | - | - |
| 2025 | Real Tomayapo | VĐQG Bolivia | - | - | - | 1 | 3 |
| 2024 | La Equidad | VĐQG Colombia | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | La Equidad | Cúp Quốc Gia Colombia | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | La Equidad | VĐQG Colombia | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | La Equidad | Cúp Quốc Gia Colombia | 7 | - | - | - | - |