Brayan Damián Lucumí Lucumí
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Brayan Damián Lucumí Lucumí |
| Ngày sinh | 12/02/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Comerciantes Unidos, Deportivo Cali, Portuguesa, Serra Branca |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/01/2026 | TừTBC | ĐếnGuaporé | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2025 | TừReal Cartagena | ĐếnComerciantes Unidos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừCibao | ĐếnReal Cartagena | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2023 | TừTBC | ĐếnCibao | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừPortuguesa | ĐếnSerra Branca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2022 | TừTBC | ĐếnPortuguesa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2021 | TừCoritiba | ĐếnPortuguesa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/11/2020 | TừInternacional Palmira | ĐếnCoritiba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừEnvigado | ĐếnInternacional Palmira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừDeportivo Pasto | ĐếnEnvigado | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừCúcuta Deportivo | ĐếnDeportivo Pasto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừLlaneros | ĐếnDeportivo Cali | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừDeportivo Cali | ĐếnLlaneros | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Comerciantes Unidos | VĐQG Peru | 70 | - | - | - | - |
| 2023 | Real Cartagena | Cúp Quốc Gia Colombia | - | - | - | - | - |
| 2023 | Cibao | VĐQG Dominican | - | - | - | - | - |
| 2022 | Portuguesa | VĐQG Venezuela | 10 | - | - | - | - |
| 2021 | Portuguesa | VĐQG Venezuela | 10 | - | - | - | - |
| 2020 | Coritiba | VĐQG Brazil | 70 | - | - | - | - |