Brayan Roberto Reyna Casaverde
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Brayan Roberto Reyna Casaverde |
| Ngày sinh | 23/08/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Belgrano, Universitario, Peru |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/03/2026 | TừBelgrano | ĐếnUniversitario | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2024 | TừAlianza Lima | ĐếnBelgrano | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng645,000 € |
| Ngày01/01/2023 | TừAcademia Cantolao | ĐếnAlianza Lima | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng380,000 € |
| Ngày15/01/2021 | TừMallorca II | ĐếnAcademia Cantolao | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2020 | TừMallorca | ĐếnMallorca II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừLas Rozas | ĐếnMallorca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừMallorca | ĐếnLas Rozas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừBarakaldo | ĐếnMallorca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2019 | TừMallorca | ĐếnBarakaldo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừAlcoyano | ĐếnMallorca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2018 | TừMallorca | ĐếnAlcoyano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừToledo | ĐếnMallorca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2018 | TừMallorca | ĐếnToledo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừMallorca U19 | ĐếnMallorca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Universitario | VĐQG Peru | - | - | - | - | 1 |
| 2026 | Universitario | Copa Libertadores | - | - | - | - | - |
| 2025 | Belgrano | VĐQG Argentina | 7 | - | - | - | - |
| 2026 | Peru | Vòng Loại WC Nam Mỹ | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Belgrano | Copa Argentina | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Peru | Giao Hữu Quốc Tế | 11 | - | - | - | - |