Brenner Marlos Varanda de Oliveira
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Brenner Marlos Varanda de Oliveira |
| Ngày sinh | 01/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Thép Xanh Nam Định |
| Hợp đồng | 01/02/2025 - |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2025 | TừAmérica Mineiro | ĐếnThép Xanh Nam Định | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừSporting Cristal | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừItuano | ĐếnSporting Cristal | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2022 | TừRemo | ĐếnItuano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2022 | TừFagiano Okayama | ĐếnRemo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2021 | TừTBC | ĐếnFagiano Okayama | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2020 | TừInternacional | ĐếnTrue Bangkok United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừAvaí | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/05/2019 | TừInternacional | ĐếnAvaí | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/05/2019 | TừGoiás | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2019 | TừInternacional | ĐếnGoiás | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừBotafogo | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2017 | TừInternacional | ĐếnBotafogo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừJuventude | ĐếnInternacional | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng625,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Thép Xanh Nam Định | Cúp Quốc Gia Việt Nam | - | 1 | - | - | - |
| 2025-2026 | Thép Xanh Nam Định | VĐQG Việt Nam | - | 5 | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Thép Xanh Nam Định | Cúp Quốc Gia Việt Nam | 35 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Thép Xanh Nam Định | VĐQG Việt Nam | 35 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Thép Xanh Nam Định | Cúp Châu Á | 35 | - | - | - | - |
| 2024 | América Mineiro | Hạng Nhất Brazil | 9 | - | - | - | - |