Breno Lorran da Silva Talvares
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Breno Lorran da Silva Talvares |
| Ngày sinh | 06/03/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Novo Hamburgo |
| Số áo | 19 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/01/2023 | TừAparecidense | ĐếnNovo Hamburgo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2022 | TừNáutico | ĐếnAparecidense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/06/2021 | TừNea Salamis | ĐếnNáutico | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừTBC | ĐếnNea Salamis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừLondrina | ĐếnClub Africain | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/05/2019 | TừFigueirense | ĐếnLondrina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2019 | TừGrêmio | ĐếnFigueirense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2018 | TừGoiás | ĐếnGrêmio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừGrêmio | ĐếnGoiás | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2017 | TừBrasil de Pelotas | ĐếnGrêmio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/05/2017 | TừGrêmio | ĐếnBrasil de Pelotas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/04/2017 | TừSão Bernardo | ĐếnGrêmio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừGrêmio | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừVitória SC | ĐếnGrêmio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2015 | TừGrêmio | ĐếnVitória SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Marília | Copa do Brasil | 6 | - | - | - | - |
| 2023 | Novo Hamburgo | Gaucho 1 Brasil | 32 | - | - | - | - |
| 2022 | Aparecidense | Hạng Hai Brazil | 15 | - | - | - | - |
| 2022 | Aparecidense | Goiano 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2021 | Náutico | Hạng Nhất Brazil | 21 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Nea Salamis | VĐQG Síp | 6 | - | - | - | - |