Brian Brown
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Brian Brown |
| Ngày sinh | 29/12/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Harbour View |
| Số áo | 18 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừTBC | ĐếnMontego Bay United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2022 | TừNew Mexico United | ĐếnTulsa Roughnecks | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2021 | TừOakland Roots | ĐếnNew Mexico United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2021 | TừNew Mexico United | ĐếnOakland Roots | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2021 | TừPartizani Tirana | ĐếnNew Mexico United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2016 | TừCharlotte Independence | ĐếnHarbour View | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/03/2016 | TừHarbour View | ĐếnCharlotte Independence | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừIndy Eleven | ĐếnHarbour View | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2015 | TừHarbour View | ĐếnIndy Eleven | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừPhiladelphia Union | ĐếnHarbour View | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2014 | TừHarbour View | ĐếnPhiladelphia Union | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừMontego Bay United | ĐếnHarbour View | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Cavalier | VĐQG Jamaica | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Montego Bay United | VĐQG Jamaica | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Montego Bay United | VĐQG Jamaica | 18 | - | - | - | - |
| 2023 | Montego Bay United | Cúp Quốc Gia Jamaica | 18 | - | - | - | - |
| 2022 | Tulsa Roughnecks | USL Championship Mỹ | 9 | - | - | - | - |
| 2022 | Tulsa Roughnecks | Cúp Mỹ Mở Rộng | 9 | - | - | - | - |