Brice Samba
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Brice Samba |
| Ngày sinh | 25/04/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rennes, France |
| Hợp đồng | 08/01/2025 - 30/06/2029 |
| Số áo | 1 |
| Giá trị chuyển nhượng | 14,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/01/2025 | TừLens | ĐếnRennes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng14,000,000 € |
| Ngày05/07/2022 | TừNottingham Forest | ĐếnLens | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày07/08/2019 | TừCaen | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,100,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừOlympique Marseille | ĐếnCaen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừNancy | ĐếnOlympique Marseille | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2015 | TừOlympique Marseille | ĐếnNancy | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2013 | TừLe Havre | ĐếnOlympique Marseille | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày01/07/2011 | TừLe Havre U19 | ĐếnLe Havre | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | France | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Rennes | VĐQG Pháp | - | - | - | - | 5 |
| 2024-2025 | France | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | France | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lens | Europa Conference League | 30 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rennes | Cúp Quốc Gia Pháp | 1 | - | - | - | - |