Bright Osagie Edomwonyi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bright Osagie Edomwonyi |
| Ngày sinh | 24/07/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Nyíregyháza Spartacus |
| Số áo | 34 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừDiósgyőr | ĐếnNyíregyháza Spartacus | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2023 | TừKoper | ĐếnDiósgyőr | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2022 | TừTBC | ĐếnKoper | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừAustria Wien | ĐếnAustria Wien II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừAtromitos | ĐếnAustria Wien | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2021 | TừAustria Wien | ĐếnAtromitos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừRizespor | ĐếnAustria Wien | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừSturm Graz | ĐếnRizespor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2018 | TừRizespor | ĐếnSturm Graz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2017 | TừSturm Graz | ĐếnRizespor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
| Ngày08/01/2015 | TừLiefering | ĐếnSturm Graz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2015 | TừHartberg | ĐếnLiefering | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2014 | TừLiefering | ĐếnHartberg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừWacker Innsbruck | ĐếnLiefering | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2014 | TừLiefering | ĐếnWacker Innsbruck | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2013 | TừSalzburg | ĐếnLiefering | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Diósgyőr | VĐQG Hungary | - | 7 | 4 | - | 8 |
| 2024-2025 | Diósgyőr | Cúp Quốc Gia Hungary | 34 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Diósgyőr | VĐQG Hungary | 34 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Diósgyőr | Cúp Quốc Gia Hungary | 34 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Koper | VĐQG Slovenia | 8 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Austria Wien II | Hạng Nhất Áo | 40 | - | - | - | - |