Britt Assombalonga
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Britt Assombalonga |
| Ngày sinh | 06/12/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Barnet, Amed SK |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/10/2025 | TừTBC | ĐếnBarnet | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2024 | TừAntalyaspor | ĐếnAmed SK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2023 | TừWatford | ĐếnAntalyaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2023 | TừAdana Demirspor | ĐếnWatford | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2021 | TừMiddlesbrough | ĐếnAdana Demirspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2017 | TừNottingham Forest | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng17,100,000 € |
| Ngày06/08/2014 | TừPeterborough United | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,900,000 € |
| Ngày31/07/2013 | TừWatford | ĐếnPeterborough United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,900,000 € |
| Ngày31/05/2013 | TừSouthend United | ĐếnWatford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2012 | TừWatford | ĐếnSouthend United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2012 | TừBraintree Town | ĐếnWatford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2012 | TừWatford | ĐếnBraintree Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừWatford U18 | ĐếnWatford | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Amed SK | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Antalyaspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 97 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Amed SK | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Antalyaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 97 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Adana Demirspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Antalyaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 97 | - | - | - | - |