Bruno André Cavaco Jordão

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bruno André Cavaco Jordão |
| Ngày sinh | 12/10/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | CSKA Sofia |
| Số áo | 6 |
| Giá trị chuyển nhượng | 500,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/08/2025 | TừRadomiak Radom | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày07/02/2024 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnRadomiak Radom | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừSanta Clara | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2022 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnSanta Clara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừGrasshopper | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnGrasshopper | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừFamalicão | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2020 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnFamalicão | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2019 | TừLazio | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,900,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừSporting Braga | ĐếnLazio | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,300,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừLazio | ĐếnSporting Braga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừSporting Braga | ĐếnLazio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | CSKA Sofia | Hạng Nhất Bulgaria | - | 2 | 1 | - | 9 |
| 2025-2026 | Radomiak Radom | VĐQG Ba Lan | - | - | 2 | - | 2 |
| 2024-2025 | Radomiak Radom | VĐQG Ba Lan | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Radomiak Radom | Cúp Ba Lan | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Wolves U21 | Professional Development League Anh | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Radomiak Radom | VĐQG Ba Lan | 66 | - | - | - | - |