Bruno Cortês Barbosa

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bruno Cortês Barbosa |
| Ngày sinh | 11/03/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sampaio Corrêa |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2024 | TừAvaí | ĐếnSampaio Corrêa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2023 | TừMirassol | ĐếnAvaí | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2023 | TừAvaí | ĐếnMirassol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2022 | TừGrêmio | ĐếnAvaí | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2017 | TừSão Paulo | ĐếnGrêmio | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừAlbirex Niigata | ĐếnSão Paulo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2015 | TừSão Paulo | ĐếnAlbirex Niigata | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/11/2014 | TừCriciúma | ĐếnSão Paulo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/04/2014 | TừSão Paulo | ĐếnCriciúma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừBenfica | ĐếnSão Paulo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2013 | TừSão Paulo | ĐếnBenfica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2012 | TừNova Iguaçu | ĐếnSão Paulo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,300,000 € |
| Ngày31/12/2011 | TừBotafogo | ĐếnNova Iguaçu | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/04/2011 | TừNova Iguaçu | ĐếnBotafogo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng620,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Sampaio Corrêa | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Sampaio Corrêa | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sampaio Corrêa | Copa do Nordeste Brasil | 6 | - | - | - | - |
| 2023 | Mirassol | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2023 | Avaí | Hạng Nhất Brazil | 31 | - | - | - | - |
| 2023 | Avaí | Copa do Brasil | 31 | - | - | - | - |