Bruno de Araujo Dybal
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bruno de Araujo Dybal |
| Ngày sinh | 03/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Semen Padang |
| Số áo | 10 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/07/2025 | TừTBC | ĐếnTanjong Pagar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2024 | TừAl-Karma | ĐếnSemen Padang | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/12/2023 | TừKuching FA | ĐếnAl-Karma | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/06/2023 | TừPersikabo 1973 | ĐếnKuching FA | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2022 | TừPersiraja Banda Aceh | ĐếnPersikabo 1973 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2022 | TừMasfut | ĐếnPersiraja Banda Aceh | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2021 | TừPersiraja Banda Aceh | ĐếnMasfut | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2020 | TừSamut Sakhon City | ĐếnPersiraja Banda Aceh | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2019 | TừSūduva | ĐếnSamut Sakhon City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/03/2018 | TừÁgua Santa | ĐếnSūduva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2017 | TừGil Vicente | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2016 | TừPalmeiras | ĐếnGil Vicente | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/04/2016 | TừFigueirense | ĐếnPalmeiras | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2015 | TừPalmeiras | ĐếnFigueirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/05/2015 | TừVentforet Kofu | ĐếnPalmeiras | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừPalmeiras | ĐếnVentforet Kofu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/04/2014 | TừOeste | ĐếnPalmeiras | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừPalmeiras | ĐếnOeste | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừPalmeiras U20 | ĐếnPalmeiras | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Semen Padang | VĐQG Indonesia | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Persiraja Banda Aceh | Hạng 2 Indonesia | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Semen Padang | Hạng 2 Indonesia | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Persikabo 1973 | VĐQG Indonesia | 10 | - | - | - | - |
| 2022 | Persiraja Banda Aceh | VĐQG Indonesia | 10 | - | - | - | - |
| 2021 | Persiraja Banda Aceh | VĐQG Indonesia | 10 | - | - | - | - |