Bruno Fornaroli Mezza
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bruno Fornaroli Mezza |
| Ngày sinh | 07/09/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Avondale Heights, Melbourne Victory, Australia |
| Hợp đồng | 14/09/2025 - |
| Số áo | 14 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/09/2025 | TừTBC | ĐếnAvondale Heights | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/10/2022 | TừPerth Glory | ĐếnMelbourne Victory | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừTBC | ĐếnPerth Glory | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2015 | TừDanubio | ĐếnMelbourne City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừFigueirense | ĐếnDanubio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừDanubio | ĐếnFigueirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2014 | TừTBC | ĐếnDanubio | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2012 | TừBoston River | ĐếnPanathinaikos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2012 | TừSampdoria | ĐếnBoston River | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừNacional | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2011 | TừSampdoria | ĐếnNacional | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2010 | TừRecreativo Huelva | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2009 | TừSampdoria | ĐếnRecreativo Huelva | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2009 | TừSan Lorenzo | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2009 | TừSampdoria | ĐếnSan Lorenzo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2008 | TừNacional | ĐếnSampdoria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Avondale Heights | Npl Victoria Úc | - | 11 | - | - | 2 |
| 2026 | Australia | Vòng Loại WC Châu Á | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Melbourne Victory | VĐQG Úc | - | 4 | 1 | - | 3 |
| 2024 | Melbourne Victory | Cúp Úc | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Melbourne Victory | VĐQG Úc | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Australia | Asian Cup | 9 | - | - | - | - |