Bruno Henrique Lopes
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bruno Henrique Lopes |
| Ngày sinh | 19/05/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ponte Preta |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/01/2025 | TừMaringá | ĐếnPonte Preta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2024 | TừAmazonas | ĐếnMaringá | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/04/2024 | TừMaringá | ĐếnAmazonas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừItuano | ĐếnMaringá | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2022 | TừOeste | ĐếnItuano | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2021 | TừBrusque | ĐếnOeste | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/06/2021 | TừOeste | ĐếnBrusque | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừItuano | ĐếnOeste | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2021 | TừOeste | ĐếnItuano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/03/2020 | TừCRB | ĐếnOeste | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2020 | TừOeste | ĐếnCRB | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừTBC | ĐếnOeste | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừBrasil de Pelotas | ĐếnArouca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2017 | TừArouca | ĐếnBrasil de Pelotas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừCriciúma | ĐếnArouca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Ponte Preta | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Ponte Preta | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Ponte Preta | Hạng Hai Brazil | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Amazonas | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Ponte Preta | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Maringá | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |