Bruno Leonel Vides
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bruno Leonel Vides |
| Ngày sinh | 20/02/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Unión San Felipe, Gualberto Villarroel SJ |
| Hợp đồng | 01/01/2026 - |
| Số áo | 32 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừZamora Fútbol Club | ĐếnUnión San Felipe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2025 | TừCumbaya | ĐếnGualberto Villarroel SJ | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2024 | TừTBC | ĐếnCumbaya | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2022 | TừTBC | ĐếnDanubio | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2022 | TừOrense | ĐếnHuracán | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2021 | TừTBC | ĐếnOrense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2019 | TừLanús | ĐếnUniversidad Católica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừEmelec | ĐếnLanús | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2017 | TừLanús | ĐếnEmelec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừSarmiento | ĐếnLanús | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2016 | TừLanús | ĐếnSarmiento | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừUniversidad Católica | ĐếnLanús | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2015 | TừLanús | ĐếnUniversidad Católica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừCopiapó | ĐếnLanús | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừLanús | ĐếnCopiapó | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Unión San Felipe | Hạng Hai Chile | - | - | - | - | - |
| 2025 | Gualberto Villarroel SJ | Cúp Quốc Gia Bolivia | 32 | - | - | - | - |
| 2025 | Gualberto Villarroel SJ | VĐQG Bolivia | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Gualberto Villarroel SJ | Copa Sudamericana | 32 | - | - | - | - |
| 2024 | Cumbaya | VĐQG Ecuador | 32 | - | - | - | - |
| 2024 | Cumbaya | Cúp Quốc Gia Ecuador | 32 | - | - | - | - |