Bruno Ignacio Nasta
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bruno Ignacio Nasta |
| Ngày sinh | 19/01/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | San Miguel, Germinal de Rawson |
| Giá trị chuyển nhượng | 384,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừRacing de Córdoba | ĐếnSan Miguel | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng384,000 € |
| Ngày06/06/2023 | TừGimnasia y Esgrima Mendoza | ĐếnRacing de Córdoba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừDeportivo Maipú | ĐếnGimnasia y Esgrima Mendoza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừSan Martín de Tucumán | ĐếnDeportivo Maipú | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2022 | TừDeportivo Maipú | ĐếnSan Martín de Tucumán | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2022 | TừHuracán Las Heras | ĐếnDeportivo Maipú | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2020 | TừDeportivo Maipú | ĐếnHuracán Las Heras | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừUnión San Felipe | ĐếnDeportivo Maipú | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừSansinena | ĐếnUnión San Felipe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2014 | TừGuillermo Brown | ĐếnGerminal de Rawson | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | San Miguel | Primera B Nacional Argentina | - | 4 | 2 | - | 5 |
| 2025 | San Miguel | Primera B Nacional Argentina | - | 2 | - | - | 2 |
| 2024 | Racing de Córdoba | Primera B Nacional Argentina | - | - | - | - | - |
| 2023 | Racing de Córdoba | Copa Argentina | - | - | - | - | - |
| 2023 | Gimnasia y Esgrima Mendoza | Copa Argentina | 23 | - | - | - | - |
| 2023 | Racing de Córdoba | Primera B Nacional Argentina | 9 | - | - | - | - |