Bruno Uvini Bortolanca
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bruno Uvini Bortolanca |
| Ngày sinh | 03/06/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vitória |
| Số áo | 25 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/04/2024 | TừGrêmio | ĐếnVitória | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừTBC | ĐếnGrêmio | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừTBC | ĐếnFC Tokyo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2020 | TừAl Wakrah | ĐếnAl Ittihad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2019 | TừAl Nassr | ĐếnAl Wakrah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừAl Nassr | ĐếnAl Wakrah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2016 | TừNapoli | ĐếnAl Nassr | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừFC Twente | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2015 | TừNapoli | ĐếnFC Twente | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừSantos | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/03/2014 | TừNapoli | ĐếnSantos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2012 | TừSão Paulo | ĐếnNapoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày31/05/2012 | TừTottenham U21 | ĐếnSão Paulo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2012 | TừSão Paulo | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Vitória | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Vitória | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Vitória | Copa do Nordeste Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Vitória | Baiano 1 Brasil | 25 | - | - | - | - |
| 2024 | Grêmio | Gaucho 1 Brasil | 15 | - | - | - | - |
| 2023 | Grêmio | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |