Bryan Olivera Calvo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bryan Olivera Calvo |
| Ngày sinh | 11/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Volos NFC |
| Số áo | 19 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/01/2026 | TừTBC | ĐếnFénix | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2024 | TừPlaza Colonia | ĐếnVolos NFC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừQuerétaro | ĐếnPlaza Colonia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừDanubio | ĐếnQuerétaro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2022 | TừQuerétaro | ĐếnDanubio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2022 | TừPeñarol | ĐếnQuerétaro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2022 | TừQuerétaro | ĐếnPeñarol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừFénix | ĐếnQuerétaro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2020 | TừLiverpool | ĐếnFénix | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2019 | TừFénix | ĐếnLiverpool | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2018 | TừTBC | ĐếnFénix | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừLA Galaxy II | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2015 | TừFluminense | ĐếnLA Galaxy II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừFluminense U20 | ĐếnFluminense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Fénix | Hạng Hai Uruguay | - | 1 | - | - | - |
| 2023-2024 | Volos NFC | VĐQG Hy Lạp | 19 | - | - | - | - |
| 2023 | Plaza Colonia | VĐQG Uruguay | 10 | - | - | - | - |
| 2022 | Plaza Colonia | Cúp Quốc Gia Uruguay | 10 | - | - | - | - |
| 2022 | Danubio | VĐQG Uruguay | 11 | - | - | - | - |
| 2022 | Peñarol | VĐQG Uruguay | 20 | - | - | - | - |